CITAD thiết kế & thi công trọn gói cửa nhôm kính cho nhà phố, biệt thự, shophouse tại Long Xuyên, An Giang. Dưới đây là catalouge và cẩm nang chọn nhanh theo từng loại cửa, kèm cấu hình đề xuất theo ngân sách – nhu cầu cách âm/nhiệt
Phù hợp: WC, hành lang, phòng ngủ cần thoáng khí nhưng chống mưa tạt.
Khi nên chọn: Không gian nhỏ, cần gió đối lưu an toàn khi mưa.
Hạn chế: Góc mở nhỏ hơn quay; không phù hợp lối đi qua lại.
Ưu – nhược tóm tắt
Ưu: chống mưa tốt, riêng tư, an toàn cho tầng cao.
Nhược: thông gió không mạnh bằng mở quay; khó thoát khói khi hỏa hoạn hơn cửa mở rộng.
Cấu hình gợi ý
Tiết kiệm: Hệ 55 + kính C (cường lực), gioăng EPDM, màu R9003.
Cân bằng: Hệ 65 + kính D (dán an toàn) cho êm hơn, màu R7016.
Cao cấp/chống nóng:* T65 + kính HE (Low-E IGU) cho phòng hướng Tây.
Size tham chiếu: 0600×0600, 0800×0600 (mm).
Mẹo AG/LX: Mùa mưa nhiều → ưu tiên bản lề – thanh hạn vị chất lượng; đặt ô thoáng cao để tránh tạt.
Lỗi thường gặp: đặt bản lề yếu → xệ cánh; thiếu hạn vị → cánh đập khi gió mạnh.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| 5 | ![]() |
| 6 | ![]() |
Phù hợp: Mặt đứng cần nhịp đều, thông gió tốt hơn 1 cánh.
Ưu: diện tích thoáng lớn hơn; thẩm mỹ cân đối.
Nhược: nhiều điểm gá → cần phụ kiện đồng bộ.
Combo gợi ý
Tiết kiệm: 55 + C; Cân bằng: 65 + D; Cao cấp: T65 + H/HE.
Size: 0900×0600, 1200×0600.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| 5 | ![]() |
| 6 | ![]() |
Tương tự cửa nhôm 2 cánh:
Phù hợp: Mặt đứng cần nhịp đều, thông gió tốt hơn 1 cánh.
Ưu: diện tích thoáng lớn hơn; thẩm mỹ cân đối.
Nhược: nhiều điểm gá → cần phụ kiện đồng bộ.
Combo gợi ý
Tiết kiệm: 55 + C; Cân bằng: 65 + D; Cao cấp: T65 + H/HE.
Size: 0900×0600, 1200×0600.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
Phù hợp: Phòng ngủ/phòng làm việc cần kín khít – cách âm tốt.
Khi nên chọn: Khu dân cư gần đường lớn, cần yên tĩnh.
Hạn chế: Cần khoảng không phía ngoài khi mở (lưu ý ban công/giếng trời).
Ưu – nhược
Ưu: kín khít, cách âm/nhiệt khá; vệ sinh thuận tiện.
Nhược: chiếm không gian mở; bản lề phải tốt để tránh xệ.
Combo gợi ý
Tiết kiệm: 55 + C
Cân bằng (khuyên dùng): 65 + D (êm & an toàn)
Cao cấp/đối diện nắng Tây: T65 + H/HE
Size tham chiếu:
1 cánh: 0800×1200, 0900×1200
2 cánh: 1200×1200
4 cánh: 1600×1200
Mẹo AG/LX: Nhà hướng sông/đường lớn → chọn kính H/D + gioăng EPDM để giảm ồn & bụi.
Lỗi thường gặp: dùng vít ngắn/bản lề kém → xệ cánh; không chừa khe thoát nước.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
Phù hợp: Căn hộ/logia tiết kiệm diện tích, an toàn khi có rèm/đồ nội thất sát cửa.
Ưu: không vướng lối; dễ thao tác; mở 1/2 khẩu độ.
Nhược: khe trượt có thể kém kín khít hơn cửa quay (giải quyết bằng kính H/HE + gioăng tốt).
Combo gợi ý
Tiết kiệm: 93 + C
Cân bằng: 93 + D (trượt êm, an toàn)
Cao cấp: 93/T75 + H/HE (khẩu độ lớn, mát & êm)
Size tham chiếu: 1200×1200, 1600×1200.
Mẹo AG/LX: Mưa gió mạnh → dùng ray chống tràn, che mưa hắt.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| 5 | ![]() |
Phù hợp: Cửa chính/ban công cần độ kín – độ chắc cao.
Ưu: cảm giác đóng mở chắc, khóa an toàn.
Nhược: cần không gian mở; cánh lớn phải kiểm soát xệ cánh.
Combo gợi ý
Tiết kiệm (nhà phố cơ bản): 55 + C, khóa đơn điểm
Cân bằng (khuyên dùng): 65 + D, khóa đa điểm, tay nắm chắc tay
Cao cấp/hướng Tây nắng gắt: T65 + H/HE, tay co thủy lực/khóa đa điểm
Size tham chiếu:
1 cánh: 0900×2200
2 cánh: 1200×2400
4 cánh: 2400×2400 (phối vách cố định)
Mẹo AG/LX: Nhà mặt tiền nắng Tây → kính HE + T65 giảm nhiệt; chọn màu R7016 chống bám bẩn tốt.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| 5 | ![]() |
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| 5 | ![]() |
| 6 | ![]() |
Phù hợp: Kết nối sân vườn/ban công, tiết kiệm diện tích nội thất.
Ưu: tầm nhìn rộng; ít va chạm nội thất.
Nhược: độ kín khít phụ thuộc ray & chổi quét; cần bánh xe chịu lực tốt.
Combo gợi ý
Tiết kiệm: 93 + C
Cân bằng (khẩu độ vừa): 93 + D/H
Cao cấp (khẩu độ lớn, nắng Tây): 93/T75 + HE
Size tham chiếu: 2400×2200 (2 cánh), 3000×2200 (4 cánh).
Mẹo AG/LX: Gió chướng/ẩm → ưu tiên ray thoát nước và nẹp che mưa.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
| 5 | ![]() |
| 6 | ![]() |
Phù hợp: Phòng khách – sân vườn, quán café/showroom cần mở thông suốt.
Ưu: mở gần như toàn bộ khẩu độ, “biến mất” vách ngăn.
Nhược: cơ cấu phức tạp hơn; cần phụ kiện đồng bộ.
Combo gợi ý
Cân bằng: 65 + D (êm, an toàn)
Cao cấp: T65 + H/HE (mát & êm cho ô lớn)
Size tham chiếu: 3000×2400 (3 cánh), 3600×2400 (4 cánh).
Mẹo AG/LX: Khu nhiều bụi → bảo trì bánh xe – ray dưới định kỳ 6–12 tháng.
| STT | HÌNH ẢNH |
| 1 | ![]() |
| 2 | ![]() |
| 3 | ![]() |
| 4 | ![]() |
📍 Trụ sở: 61-63 Lê Duẩn, phường Mỹ Phước, TP. Long Xuyên, An Giang
📞 Hotline: 0968 970 970 / 0296 655 7788
🌐 Website: citadconstruction.vn
📧 Email: citadag@gmail.com
📱 Facebook: CITAD
Compare listings
So sánh